Finance

Danh sách
ARBTF:OTCMKTS
Argo Gold Inc
0,075 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 11:42:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARBTF...
Vốn hoá thị trường
7,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,40 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
-0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,08 Tr
Vốn hoá thị trường
7,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,40 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
-0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,08 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Argo Gold Inc
Giám đốc điều hànhJudy Baker
Số nhân viên-
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webargogold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
355,06 N
187,59 N
503,45 N
503,45 N
Giá vốn hàng bán
101,37 N
80,09 N
126,23 N
126,23 N
Chi phí doanh thu
101,37 N
80,09 N
126,23 N
126,23 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,80 N
140,44 N
158,84 N
158,84 N
Chi phí hoạt động
128,97 N
888,48 N
201,29 N
201,29 N
Tổng chi phí hoạt động
230,34 N
968,57 N
327,52 N
327,52 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,71 N
-780,98 N
175,93 N
175,93 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,70 N
-227,83 N
-34,25 N
-34,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
64,34 N
-952,48 N
114,07 N
114,07 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,90 N
-952,48 N
114,07 N
114,07 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
64,34 N
-952,48 N
114,07 N
114,07 N
Biên lợi nhuận ròng
18,12%
-507,75%
22,66%
22,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
56,33 N
-
-
Chi phí lãi suất
-28,11 N
-
-27,61 N
-27,61 N
Chi phí lãi suất ròng
-28,11 N
56,33 N
-27,61 N
-27,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,57 N
258,48 N
26,92 N
26,92 N
EBITDA
147,16 N
-39,98 N
201,63 N
201,63 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google