Finance

Danh sách
ARBS:BIT
Arterra Bioscience SpA
3,04 €
+0,66%
(+0,020) 1 ngày
19 thg 10, 09:00:49 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARBS...
Mở
3,04 €
Cao
3,04 €
Thấp
3,04 €
Vốn hoá thị trường
20,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 N
Khối lượng
750,00
Cổ tức
4,93%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,58
Cao nhất trong 52 tuần
3,51 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,60 €
EPS
0,26 €
Số nhân viên
38
Mở
3,04 €
Cao
3,04 €
Thấp
3,04 €
Vốn hoá thị trường
20,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 N
Khối lượng
750,00
Cổ tức
4,93%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,58
Cao nhất trong 52 tuần
3,51 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,60 €
EPS
0,26 €
Số nhân viên
38
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arterra Bioscience SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarterrabio.it
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,06 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
3,47 Tr / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
749,57 N
749,57 N
1,85 Tr
1,85 Tr
Giá vốn hàng bán
369,41 N
369,41 N
635,22 N
635,22 N
Chi phí doanh thu
369,41 N
369,41 N
635,22 N
635,22 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
490,29 N
490,29 N
587,62 N
587,62 N
Chi phí hoạt động
-65,72 N
-65,72 N
706,01 N
706,01 N
Tổng chi phí hoạt động
303,69 N
303,69 N
1,34 Tr
1,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
445,88 N
445,88 N
508,75 N
508,75 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,03 N
50,03 N
21,64 N
21,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
456,28 N
456,28 N
530,82 N
530,82 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
523,58 N
523,58 N
530,82 N
530,82 N
Chi phí thuế thu nhập
-4,25 N
-4,25 N
159,74 N
159,74 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,93%
-0,93%
30,09%
30,09%
Chi phí hoạt động khác
-630,55 N
-630,55 N
36,29 N
36,29 N
Thu nhập ròng
460,53 N
460,53 N
371,08 N
371,08 N
Biên lợi nhuận ròng
61,44%
61,44%
20,06%
20,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,11 N
28,11 N
440,00
440,00
Chi phí lãi suất
-444,00
-444,00
-
-
Chi phí lãi suất ròng
27,67 N
27,67 N
440,00
440,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,30 N
72,30 N
80,36 N
80,36 N
EBITDA
520,32 N
520,32 N
590,74 N
590,74 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google