Finance

Danh sách
ARBEW:NASDAQ
Arbe Robotics
0,016 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
0,016 US$
-0,62% (-0,000100)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARBEW...
Vốn hoá thị trường
55,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
308,91 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
1,07
Số nhân viên
136
Vốn hoá thị trường
55,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
308,91 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
1,07
Số nhân viên
136
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Arbe Robotics Ltd. is an Israeli technology company that develops 4D imaging radar chipsets, systems, and related perception solutions for eyes off driving, autonomous vehicles, robotaxies, defense applications, homeland security, and off road autonomy. Founded in 2015 and headquartered in Tel Aviv, the company is listed on the Nasdaq Stock Market and the Tel Aviv Stock Exchange under the ticker symbol ARBE. Ram Machness has been chief executive officer since April 2026, while co-founder and former CEO Kobi Marenko is president. Wikipedia
Giới thiệu về Arbe Robotics
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên136
Ngày thành lập4 thg 11, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
254,00 N
458,00 N
461,00 N
703,00 N
Giá vốn hàng bán
497,00 N
534,00 N
588,00 N
709,00 N
Chi phí doanh thu
497,00 N
534,00 N
588,00 N
709,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,25 Tr
8,66 Tr
8,05 Tr
7,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,02 Tr
3,12 Tr
3,16 Tr
2,77 Tr
Chi phí hoạt động
11,27 Tr
11,78 Tr
11,22 Tr
9,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,76 Tr
12,31 Tr
11,80 Tr
10,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,51 Tr
-11,85 Tr
-11,34 Tr
-9,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-297,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,04 Tr
-11,41 Tr
-9,42 Tr
-9,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,04 Tr
-11,41 Tr
-9,42 Tr
-9,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-11,04 Tr
-11,41 Tr
-9,42 Tr
-9,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4.344,49%
-2.491,27%
-2.043,82%
-1.293,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,08
-0,08
-
-0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
476,00 N
740,00 N
1,92 Tr
740,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
476,00 N
740,00 N
1,92 Tr
740,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,37 Tr
-11,72 Tr
-11,22 Tr
-9,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google