Finance

Danh sách
Tại sao ARBB giảm 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARBB:NASDAQ
ARB IOT Group Ltd
4,48 US$
-2,61%
(-0,12) 1 ngày
5 thg 10, 10:17:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARBB...
Mở
4,55 US$
Cao
4,55 US$
Thấp
4,41 US$
Vốn hoá thị trường
7,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,39 N
Khối lượng
3,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,71 US$
EPS
-8,12 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,76 Tr
Số nhân viên
9
Mở
4,55 US$
Cao
4,55 US$
Thấp
4,41 US$
Vốn hoá thị trường
7,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,39 N
Khối lượng
3,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,71 US$
EPS
-8,12 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,76 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ARB IOT Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Allen Klee
Maxim Group
Hold
Downgraded
-
-
06/16/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
57,34 Tr
57,34 Tr
75,20 Tr
75,20 Tr
Giá vốn hàng bán
62,78 Tr
62,78 Tr
74,26 Tr
74,26 Tr
Chi phí doanh thu
62,78 Tr
62,78 Tr
74,26 Tr
74,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,71 Tr
5,71 Tr
8,30 Tr
8,30 Tr
Chi phí hoạt động
3,25 Tr
3,25 Tr
8,30 Tr
8,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
66,03 Tr
66,03 Tr
82,56 Tr
82,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,69 Tr
-8,69 Tr
-7,36 Tr
-7,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,93 Tr
-1,93 Tr
45,00
45,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,82 Tr
-21,82 Tr
-7,14 Tr
-7,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,45 Tr
-10,45 Tr
-7,14 Tr
-7,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
93,16 N
93,16 N
201,64 N
201,64 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,43%
-0,43%
-2,83%
-2,83%
Chi phí hoạt động khác
-2,46 Tr
-2,46 Tr
689,00
689,00
Thu nhập ròng
-21,92 Tr
-21,92 Tr
-7,34 Tr
-7,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-38,23%
-38,23%
-9,76%
-9,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
175,50 N
175,50 N
227,50 N
227,50 N
Chi phí lãi suất
-614,00
-614,00
-2,32 N
-2,32 N
Chi phí lãi suất ròng
174,89 N
174,89 N
225,18 N
225,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-821,25 N
-821,25 N
-1,27 Tr
-1,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-79,50 N
-79,50 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google