Finance

Danh sách
Triển vọng: 45.5% triển vọng tăng giá·0.0% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
ARB:ASX
ARB Corporation Ltd
17,09 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:10:24 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARB...
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
395,82 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
0,17 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
15,44
Cao nhất trong 52 tuần
37,49 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,21 AU$
EPS
1,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
395,82 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
0,17 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
15,44
Cao nhất trong 52 tuần
37,49 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,21 AU$
EPS
1,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ARB Corporation Ltd
Giám đốc điều hànhLachlan Mccann
Số nhân viên1,6 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webarb.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,11 Tr
181,11 Tr
172,20 Tr
172,20 Tr
Giá vốn hàng bán
80,49 Tr
80,49 Tr
72,11 Tr
72,11 Tr
Chi phí doanh thu
80,49 Tr
80,49 Tr
72,11 Tr
72,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,21 Tr
57,21 Tr
56,19 Tr
56,19 Tr
Chi phí hoạt động
71,91 Tr
71,91 Tr
69,77 Tr
69,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,40 Tr
152,40 Tr
141,88 Tr
141,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,71 Tr
28,71 Tr
30,32 Tr
30,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,56 Tr
28,56 Tr
32,94 Tr
32,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,56 Tr
28,56 Tr
30,38 Tr
30,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,47 Tr
7,47 Tr
7,82 Tr
7,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,15%
26,15%
23,73%
23,73%
Chi phí hoạt động khác
5,79 Tr
5,79 Tr
4,63 Tr
4,63 Tr
Thu nhập ròng
21,09 Tr
21,09 Tr
25,12 Tr
25,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,64%
11,64%
14,59%
14,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
580,50 N
580,50 N
Chi phí lãi suất
-540,50 N
-540,50 N
-559,50 N
-559,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-540,50 N
-540,50 N
21,00 N
21,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,90 Tr
8,90 Tr
8,95 Tr
8,95 Tr
EBITDA
37,61 Tr
37,61 Tr
32,28 Tr
32,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,91 Tr
-1,91 Tr
Các ứng dụng của Google