Finance

Danh sách
ARANK:KLSE
A-Rank Bhd
0,37 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:23:02 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARANK...
Vốn hoá thị trường
66,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
6,06
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 MYR
EPS
0,06 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,75 Tr
Số nhân viên
207
Vốn hoá thị trường
66,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
6,06
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 MYR
EPS
0,06 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,75 Tr
Số nhân viên
207
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về A-Rank Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên207
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarank.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
130,85 Tr
128,15 Tr
151,20 Tr
198,46 Tr
Giá vốn hàng bán
130,04 Tr
124,10 Tr
147,82 Tr
192,08 Tr
Chi phí doanh thu
130,04 Tr
124,15 Tr
147,82 Tr
192,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-2,16 Tr
1,95 Tr
-1,32 Tr
172,00 N
Tổng chi phí hoạt động
127,89 Tr
126,11 Tr
146,50 Tr
192,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,96 Tr
2,04 Tr
4,70 Tr
6,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,60 Tr
2,11 Tr
3,34 Tr
4,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,60 Tr
2,14 Tr
3,34 Tr
4,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
489,00 N
473,00 N
668,00 N
2,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,47%
22,40%
19,97%
43,92%
Chi phí hoạt động khác
-2,16 Tr
1,91 Tr
-1,32 Tr
172,00 N
Thu nhập ròng
1,78 Tr
2,51 Tr
3,28 Tr
3,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,36%
1,96%
2,17%
1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
128,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,36 Tr
-1,46 Tr
-1,36 Tr
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,36 Tr
-1,33 Tr
-1,36 Tr
-1,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,06 Tr
3,14 Tr
5,80 Tr
7,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google