Finance

Danh sách
Tại sao ARAMI giảm 2,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARAMI:EPA
Aramis Group SA
3,52 €
-2,49%
(-0,090) 1 ngày
6 thg 11, 17:35:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARAMI...
Mở
3,62 €
Cao
3,64 €
Thấp
3,52 €
Vốn hoá thị trường
299,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,54 N
Khối lượng
39,36 N
Chỉ số P/E
28,33
Cao nhất trong 52 tuần
6,66 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,78 €
EPS
0,12 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3,62 €
Cao
3,64 €
Thấp
3,52 €
Vốn hoá thị trường
299,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,54 N
Khối lượng
39,36 N
Chỉ số P/E
28,33
Cao nhất trong 52 tuần
6,66 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,78 €
EPS
0,12 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aramis Group SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Trang webaramis.group
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
583,14 Tr
583,14 Tr
567,16 Tr
567,16 Tr
Giá vốn hàng bán
526,49 Tr
526,49 Tr
515,38 Tr
515,38 Tr
Chi phí doanh thu
526,49 Tr
526,49 Tr
515,38 Tr
515,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,96 Tr
35,96 Tr
37,42 Tr
37,42 Tr
Chi phí hoạt động
47,05 Tr
47,05 Tr
48,50 Tr
48,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
573,54 Tr
573,54 Tr
563,88 Tr
563,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,59 Tr
9,59 Tr
3,28 Tr
3,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,50 N
-3,50 N
15,00 N
15,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,66 Tr
5,66 Tr
1,54 Tr
1,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,47 Tr
8,47 Tr
1,54 Tr
1,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,08 Tr
-1,08 Tr
1,51 Tr
1,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-19,07%
-19,07%
97,90%
97,90%
Chi phí hoạt động khác
3,48 Tr
3,48 Tr
3,47 Tr
3,47 Tr
Thu nhập ròng
6,74 Tr
6,74 Tr
32,50 N
32,50 N
Biên lợi nhuận ròng
1,16%
1,16%
0,01%
0,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,89 Tr
-1,89 Tr
-1,73 Tr
-1,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,89 Tr
-1,89 Tr
-1,73 Tr
-1,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,62 Tr
7,62 Tr
7,61 Tr
7,61 Tr
EBITDA
13,45 Tr
13,45 Tr
7,03 Tr
7,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google