Trang chủARA • TSE
add
Aclara Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,40 $
Mức chênh lệch một ngày
3,07 $ - 3,43 $
Phạm vi một năm
0,49 $ - 4,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
733,04 Tr CAD
Số lượng trung bình
134,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,37 Tr | 14,10% |
Thu nhập ròng | -1,77 Tr | 7,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,11 Tr | -27,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,01 Tr | -8,87% |
Tổng tài sản | 184,99 Tr | 20,21% |
Tổng nợ | 10,94 Tr | 43,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 174,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 222,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,77 Tr | 7,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,64 Tr | 199,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,53 Tr | -84,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 825,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,07 Tr | -30,12% |
Dòng tiền tự do | -10,05 Tr | -59,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
107