Finance

Danh sách
ARA:BMV
Consorcio Ara SAB de CV
5,28 MX$
+0,38%
(+0,020) 1 ngày
13 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARA...
Mở
5,29 MX$
Cao
5,32 MX$
Thấp
5,28 MX$
Vốn hoá thị trường
6,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
325,53 N
Khối lượng
58,30 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,05
Cao nhất trong 52 tuần
5,35 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,28 MX$
EPS
0,75 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
7 N
Mở
5,29 MX$
Cao
5,32 MX$
Thấp
5,28 MX$
Vốn hoá thị trường
6,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
325,53 N
Khối lượng
58,30 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,05
Cao nhất trong 52 tuần
5,35 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,28 MX$
EPS
0,75 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Consorcio ARA is a Mexico-based construction company specialized in the construction, maintenance and commercialization of low-income, affordable entry-level, middle-income and residential buildings. In addition, ARA is engaged in real estate developments, such as shopping centers and golf courses. The company also operates 20 concrete production plants for its own use. Headquartered in Mexico City, ARA operated offices in New York and Chicago in the United States. The US offices were closed as of September 2010. Wikipedia
Giới thiệu về Consorcio Ara SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,57 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,01 T
2,33 T
2,28 T
2,31 T
Giá vốn hàng bán
1,47 T
1,72 T
1,68 T
1,73 T
Chi phí doanh thu
1,47 T
1,72 T
1,68 T
1,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
339,14 Tr
388,95 Tr
364,57 Tr
389,89 Tr
Chi phí hoạt động
339,24 Tr
389,28 Tr
367,18 Tr
392,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,81 T
2,11 T
2,05 T
2,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,96 Tr
220,02 Tr
230,39 Tr
190,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-158,00 N
-108,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
241,68 Tr
256,85 Tr
267,36 Tr
223,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
241,68 Tr
256,85 Tr
267,45 Tr
223,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,84 Tr
-98,01 Tr
65,88 Tr
60,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,31%
-38,16%
24,64%
27,26%
Chi phí hoạt động khác
91,00 N
331,00 N
2,61 Tr
3,07 Tr
Thu nhập ròng
199,56 Tr
354,84 Tr
201,30 Tr
162,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,95%
15,25%
8,82%
7,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,16
0,29
-
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,03 Tr
36,53 Tr
28,90 Tr
35,98 Tr
Chi phí lãi suất
-16,32 Tr
-41,83 Tr
-21,68 Tr
-21,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,71 Tr
-5,29 Tr
7,22 Tr
14,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
199,14 Tr
250,80 Tr
255,63 Tr
218,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google