Finance

Beta
Danh sách
AR9:ASX
Archtis Ltd
0,074 AU$
-1,33%
(-0,0010) 1 ngày
3 thg 7, 12:19:26 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AR9...
Mở
0,07 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
33,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
528,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
482,95 Tr
Số nhân viên
23
Mở
0,07 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
33,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
528,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
482,95 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Archtis Ltd
Giám đốc điều hànhDaniel Lai
Số nhân viên23
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhBarton, Lãnh thổ Thủ đô Úc, Úc
Lĩnh vực-
Trang webarchtis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,65 Tr
1,65 Tr
3,04 Tr
3,04 Tr
Giá vốn hàng bán
361,63 N
361,63 N
729,60 N
729,60 N
Chi phí doanh thu
361,63 N
361,63 N
729,60 N
729,60 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,94 Tr
2,94 Tr
6,42 Tr
6,42 Tr
Chi phí hoạt động
2,94 Tr
2,94 Tr
6,42 Tr
6,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,30 Tr
3,30 Tr
7,15 Tr
7,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,65 Tr
-1,65 Tr
-4,11 Tr
-4,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
367,86 N
367,86 N
384,37 N
384,37 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,27 Tr
-1,27 Tr
-3,70 Tr
-3,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,27 Tr
-1,27 Tr
-3,70 Tr
-3,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-125,92 N
-125,92 N
-95,46 N
-95,46 N
Thuế suất hiệu dụng
9,93%
9,93%
2,58%
2,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,14 Tr
-1,14 Tr
-3,60 Tr
-3,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-69,18%
-69,18%
-118,30%
-118,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,50 N
11,50 N
26,54 N
26,54 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,50 N
11,50 N
26,54 N
26,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,57 Tr
-1,57 Tr
-3,92 Tr
-3,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search