Finance

Danh sách
Tại sao AQZ tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
AQZ:ASX
Alliance Aviation Services Ltd
0,50 AU$
+2,04%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AQZ...
Mở
0,50 AU$
Cao
0,50 AU$
Thấp
0,48 AU$
Vốn hoá thị trường
109,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
906,22 N
Khối lượng
214,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,56 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 AU$
EPS
-0,55 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,50 AU$
Cao
0,50 AU$
Thấp
0,48 AU$
Vốn hoá thị trường
109,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
906,22 N
Khối lượng
214,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,56 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 AU$
EPS
-0,55 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alliance Aviation Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
183,61 Tr
183,61 Tr
170,09 Tr
170,09 Tr
Giá vốn hàng bán
140,96 Tr
140,96 Tr
120,20 Tr
120,20 Tr
Chi phí doanh thu
140,96 Tr
140,96 Tr
120,20 Tr
120,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,82 Tr
6,82 Tr
7,41 Tr
7,41 Tr
Chi phí hoạt động
34,47 Tr
34,47 Tr
30,73 Tr
30,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
175,44 Tr
175,44 Tr
150,93 Tr
150,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,18 Tr
8,18 Tr
19,17 Tr
19,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-75,54 Tr
-75,54 Tr
10,59 Tr
10,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
397,00 N
397,00 N
10,59 Tr
10,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-22,63 Tr
-22,63 Tr
3,13 Tr
3,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,96%
29,96%
29,50%
29,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-52,91 Tr
-52,91 Tr
7,47 Tr
7,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-28,81%
-28,81%
4,39%
4,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
533,50 N
533,50 N
Chi phí lãi suất
-8,73 Tr
-8,73 Tr
-9,91 Tr
-9,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,73 Tr
-8,73 Tr
-9,38 Tr
-9,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,66 Tr
27,66 Tr
23,32 Tr
23,32 Tr
EBITDA
34,95 Tr
34,95 Tr
42,19 Tr
42,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google