Finance

Danh sách
AQN:TSE
Algonquin Power & Utilities Corp
7,34 CA$
+0,69%
(+0,050) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AQN...
Mở
7,26 CA$
Cao
7,37 CA$
Thấp
7,24 CA$
Vốn hoá thị trường
5,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 Tr
Khối lượng
2,77 Tr
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
0,09 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,68
Cao nhất trong 52 tuần
9,69 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,96 CA$
EPS
0,26 CA$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
769,90 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
7,26 CA$
Cao
7,37 CA$
Thấp
7,24 CA$
Vốn hoá thị trường
5,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 Tr
Khối lượng
2,77 Tr
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
0,09 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,68
Cao nhất trong 52 tuần
9,69 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,96 CA$
EPS
0,26 CA$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
769,90 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Algonquin Power & Utilities Corp. is a Canadian investor-owned regulated utility company with assets across North America, Bermuda, and Chile. Algonquin provides water, wastewater, natural gas, and electricity services through its operating subsidiaries: Liberty Utilities, its regulated utility business; Bermuda Electric Light Company, and Suralis in Chile. The company is listed under the ticker symbol "AQN" on the Toronto Stock Exchange and the American New York Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Algonquin Power & Utilities Corp
Giám đốc điều hànhChristopher G. Huskilson
Số nhân viên3,23 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhOakville, Ontario, Canada
Lĩnh vựcMulti-utility
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,04 US$ / 0,03 US$
+21,73%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
543,90 Tr / 582,99 Tr
-6,71%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
582,70 Tr
630,70 Tr
792,40 Tr
543,90 Tr
Giá vốn hàng bán
340,60 Tr
413,30 Tr
503,40 Tr
350,50 Tr
Chi phí doanh thu
340,60 Tr
413,30 Tr
503,40 Tr
350,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 Tr
1,90 Tr
1,50 Tr
1,10 Tr
Chi phí hoạt động
96,00 Tr
105,20 Tr
109,70 Tr
107,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
436,60 Tr
518,50 Tr
613,10 Tr
457,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,10 Tr
112,20 Tr
179,30 Tr
86,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,70 Tr
-4,70 Tr
4,50 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,70 Tr
21,60 Tr
96,40 Tr
-8,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,40 Tr
33,10 Tr
111,20 Tr
10,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,00 Tr
11,20 Tr
28,80 Tr
2,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,51%
51,85%
29,88%
-31,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,90 Tr
21,00 Tr
86,20 Tr
3,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,68%
3,33%
10,88%
0,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,06
0,13
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-71,70 Tr
-71,60 Tr
-72,60 Tr
-77,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-71,70 Tr
-71,60 Tr
-72,60 Tr
-77,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
94,70 Tr
103,30 Tr
108,20 Tr
106,00 Tr
EBITDA
240,80 Tr
215,50 Tr
287,50 Tr
192,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google