Finance

Danh sách
AQN:ASX
Aquirian Ltd
0,39 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AQN...
Mở
0,39 AU$
Cao
0,40 AU$
Thấp
0,38 AU$
Vốn hoá thị trường
49,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,88 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
29,84
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,93 Tr
Mở
0,39 AU$
Cao
0,40 AU$
Thấp
0,38 AU$
Vốn hoá thị trường
49,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,88 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
29,84
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,93 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aquirian Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaquirian.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,13 Tr
8,13 Tr
7,52 Tr
7,52 Tr
Giá vốn hàng bán
6,35 Tr
6,35 Tr
5,79 Tr
5,79 Tr
Chi phí doanh thu
6,35 Tr
6,35 Tr
5,79 Tr
5,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,75 N
101,75 N
118,41 N
118,41 N
Chi phí hoạt động
1,33 Tr
1,33 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,68 Tr
7,68 Tr
6,91 Tr
6,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
449,06 N
449,06 N
610,88 N
610,88 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
182,94 N
182,94 N
-160,96 N
-160,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
599,22 N
599,22 N
439,39 N
439,39 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
599,22 N
599,22 N
97,27 N
97,27 N
Chi phí thuế thu nhập
184,66 N
184,66 N
158,23 N
158,23 N
Thuế suất hiệu dụng
30,82%
30,82%
36,01%
36,01%
Chi phí hoạt động khác
618,29 N
618,29 N
560,98 N
560,98 N
Thu nhập ròng
414,57 N
414,57 N
281,17 N
281,17 N
Biên lợi nhuận ròng
5,10%
5,10%
3,74%
3,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,97 N
8,97 N
Chi phí lãi suất
-32,78 N
-32,78 N
-347,03 N
-347,03 N
Chi phí lãi suất ròng
-32,78 N
-32,78 N
-338,06 N
-338,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
481,40 N
481,40 N
435,44 N
435,44 N
EBITDA
763,81 N
763,81 N
975,89 N
975,89 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-342,12 N
-342,12 N
Các ứng dụng của Google