Trang chủAQMS • NASDAQ
add
Aqua Metals Inc
3,87 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,87 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:27:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,03 $
Mức chênh lệch một ngày
3,73 $ - 4,12 $
Phạm vi một năm
3,37 $ - 39,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,97 Tr USD
Số lượng trung bình
36,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,14 Tr | 36,51% |
Thu nhập ròng | -4,44 Tr | 40,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,20 Tr | -11,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,81 Tr | 165,02% |
Tổng tài sản | 19,71 Tr | -25,26% |
Tổng nợ | 4,94 Tr | -51,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -74,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -99,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,44 Tr | 40,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,60 Tr | -30,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,07 Tr | -261,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,90 Tr | 221,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,22 Tr | 539,86% |
Dòng tiền tự do | -5,61 Tr | -327,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
11