Trang chủAPXCF • OTCMKTS
add
Apex Critical Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,59 $
Mức chênh lệch một ngày
1,52 $ - 1,70 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 3,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
185,66 Tr CAD
Số lượng trung bình
26,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,02 Tr | 947,44% |
Thu nhập ròng | -5,07 Tr | -812,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,54 Tr | 200,55% |
Tổng tài sản | 21,08 Tr | 256,07% |
Tổng nợ | 335,56 N | 448,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -60,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,07 Tr | -812,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,54 Tr | -330,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -833,62 N | -4.377,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,19 Tr | -52,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,18 Tr | -155,16% |
Dòng tiền tự do | -451,41 N | -145,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web