Finance

Danh sách
APTV34:BVMF
Aptiv Plc Bdr
114,20 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 16:18:43 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APTV34...
Vốn hoá thị trường
9,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
197,22 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,63 Tr
Số nhân viên
140 N
Vốn hoá thị trường
9,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
197,22 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,63 Tr
Số nhân viên
140 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aptiv PLC is a supplier of automotive technology and components. It is organized in Jersey and is a resident of Schaffhausen, Switzerland, for tax purposes. The company operates 139 major manufacturing facilities and 11 major technical centers and has a presence in 50 countries. In 2025, its products were used in 18 of the 20 top-selling vehicle models in the United States. In 2025, 36% of the company's revenues were derived in the United States, 32% were derived in Europe, the Middle East and Africa, and 29% were derived in Asia-Pacific. The company traces its roots to Delphi Automotive, which was a subsidiary of General Motors until May 1999. Wikipedia
Giới thiệu về Aptiv Plc Bdr
Giám đốc điều hànhKevin P. Clark
Số nhân viên140 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webaptiv.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,63 US$ / 1,43 US$
+14,08%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,27 T / 3,32 T
-1,29%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,21 T
5,15 T
3,03 T
3,27 T
Giá vốn hàng bán
4,19 T
4,19 T
2,36 T
2,50 T
Chi phí doanh thu
4,19 T
4,19 T
2,36 T
2,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
370,00 Tr
380,00 Tr
316,00 Tr
308,00 Tr
Chi phí hoạt động
422,00 Tr
432,00 Tr
368,00 Tr
360,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,62 T
4,62 T
2,73 T
2,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
596,00 Tr
531,00 Tr
302,00 Tr
415,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
12,00 Tr
-4,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-249,00 Tr
343,00 Tr
170,00 Tr
349,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
524,00 Tr
458,00 Tr
205,00 Tr
356,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
103,00 Tr
196,00 Tr
42,00 Tr
52,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-41,37%
57,14%
24,71%
14,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-355,00 Tr
138,00 Tr
189,00 Tr
248,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,81%
2,68%
6,23%
7,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,17
1,86
1,71
1,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
13,00 Tr
8,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-90,00 Tr
-87,00 Tr
-84,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,00 Tr
-74,00 Tr
-76,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
854,00 Tr
765,00 Tr
552,00 Tr
549,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google