Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • sau 2 ngày nữa
Xem chi tiết
APTUS:NSE
Aptus Value Housing Finance India Ltd
199,69 ₹
+4,40%
(+8,41) 1 ngày
2 thg 11, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APTUS...
Mở
192,02 ₹
Cao
205,92 ₹
Thấp
192,00 ₹
Vốn hoá thị trường
100,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 Tr
Khối lượng
2,45 Tr
Chỉ số P/E
10,16
Cao nhất trong 52 tuần
322,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
190,10 ₹
EPS
19,65 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
192,02 ₹
Cao
205,92 ₹
Thấp
192,00 ₹
Vốn hoá thị trường
100,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 Tr
Khối lượng
2,45 Tr
Chỉ số P/E
10,16
Cao nhất trong 52 tuần
322,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
190,10 ₹
EPS
19,65 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aptus Value Housing Finance India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,81 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 40:58:44
Thứ 4, 4 thg 11, 14:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 5,32 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 4,63 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,71 T
3,89 T
4,15 T
4,19 T
Giá vốn hàng bán
-
-
28,85 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
28,85 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
530,60 Tr
648,79 Tr
626,28 Tr
640,06 Tr
Chi phí hoạt động
763,23 Tr
853,56 Tr
862,33 Tr
903,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
763,23 Tr
853,56 Tr
891,18 Tr
903,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,94 T
3,04 T
3,26 T
3,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
16,42 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,94 T
3,04 T
3,28 T
3,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,94 T
3,04 T
3,28 T
3,29 T
Chi phí thuế thu nhập
677,13 Tr
675,95 Tr
666,09 Tr
681,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,01%
22,25%
20,33%
20,71%
Chi phí hoạt động khác
200,62 Tr
170,93 Tr
200,36 Tr
228,99 Tr
Thu nhập ròng
2,27 T
2,36 T
2,61 T
2,61 T
Biên lợi nhuận ròng
61,13%
60,70%
62,87%
62,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,51
4,72
5,21
5,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,00 Tr
33,84 Tr
35,69 Tr
34,90 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google