Finance

Beta
Danh sách
APTUS:NSE
Aptus Value Housing Finance India Ltd
265,00 ₹
-1,52%
(-4,10) 1 ngày
21 thg 5, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APTUS...
Mở
269,50 ₹
Cao
271,00 ₹
Thấp
262,00 ₹
Vốn hoá thị trường
132,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,46 Tr
Khối lượng
687,72 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
1,44 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
364,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
193,03 ₹
EPS
18,84 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Aptus Value Housing Finance India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,35 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (INR)
5,21 ₹ / 5,04 ₹
+3,30%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,17 T / 4,30 T
-3,21%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,59 T
3,71 T
3,89 T
4,17 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
504,36 Tr
530,60 Tr
648,79 Tr
621,04 Tr
Chi phí hoạt động
735,76 Tr
763,23 Tr
853,56 Tr
891,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
735,76 Tr
763,23 Tr
853,56 Tr
891,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,86 T
2,94 T
3,04 T
3,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,86 T
2,94 T
3,04 T
3,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,86 T
2,94 T
3,04 T
3,28 T
Chi phí thuế thu nhập
662,95 Tr
677,13 Tr
675,95 Tr
666,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,22%
23,01%
22,25%
20,33%
Chi phí hoạt động khác
200,14 Tr
200,62 Tr
170,93 Tr
234,46 Tr
Thu nhập ròng
2,19 T
2,27 T
2,36 T
2,61 T
Biên lợi nhuận ròng
61,05%
61,13%
60,70%
62,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,38
4,51
4,72
5,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,26 Tr
32,00 Tr
33,84 Tr
35,69 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu