Finance

Danh sách
APTD:LON
Aptitude Software Group PLC
246,00 GBX
-1,60%
(-4,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:18 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APTD...
Mở
255,50 GBX
Cao
255,50 GBX
Thấp
246,00 GBX
Vốn hoá thị trường
134,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,39 N
Khối lượng
18,95 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
1,35 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
43,33
Cao nhất trong 52 tuần
307,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
195,00 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,52 Tr
Số nhân viên
234
Mở
255,50 GBX
Cao
255,50 GBX
Thấp
246,00 GBX
Vốn hoá thị trường
134,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,39 N
Khối lượng
18,95 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
1,35 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
43,33
Cao nhất trong 52 tuần
307,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
195,00 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,52 Tr
Số nhân viên
234
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aptitude Software Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên234
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,06 Tr
16,06 Tr
14,40 Tr
14,40 Tr
Giá vốn hàng bán
1,18 Tr
1,18 Tr
11,84 Tr
11,84 Tr
Chi phí doanh thu
1,18 Tr
1,18 Tr
11,84 Tr
11,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
189,50 N
189,50 N
-
-
Chi phí hoạt động
13,19 Tr
13,19 Tr
845,00 N
845,00 N
Tổng chi phí hoạt động
14,37 Tr
14,37 Tr
12,69 Tr
12,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
1,70 Tr
1,72 Tr
1,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,50 N
-100,50 N
-15,00 N
-15,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 Tr
1,42 Tr
420,00 N
420,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,71 Tr
1,71 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
117,50 N
117,50 N
105,00 N
105,00 N
Thuế suất hiệu dụng
8,30%
8,30%
25,00%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
10,62 Tr
10,62 Tr
-
-
Thu nhập ròng
1,30 Tr
1,30 Tr
315,00 N
315,00 N
Biên lợi nhuận ròng
8,08%
8,08%
2,19%
2,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
115,50 N
115,50 N
35,00 N
35,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-204,00 N
-204,00 N
Chi phí lãi suất ròng
115,50 N
115,50 N
-169,00 N
-169,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
657,00 N
657,00 N
-
-
EBITDA
2,43 Tr
2,21 Tr
2,93 Tr
2,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google