Finance

Danh sách
APT:WSE
Apator SA
25,30 PLN
+0,80%
(+0,20) 1 ngày
5 thg 11, 12:38:54 GMT+1  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APT...
Mở
25,30 PLN
Cao
25,30 PLN
Thấp
25,10 PLN
Vốn hoá thị trường
825,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,10 N
Khối lượng
810,00
Cổ tức
4,74%
Cổ tức hằng quý
0,30 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,17
Cao nhất trong 52 tuần
28,75 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
21,30 PLN
EPS
3,10 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
25,30 PLN
Cao
25,30 PLN
Thấp
25,10 PLN
Vốn hoá thị trường
825,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,10 N
Khối lượng
810,00
Cổ tức
4,74%
Cổ tức hằng quý
0,30 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,17
Cao nhất trong 52 tuần
28,75 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
21,30 PLN
EPS
3,10 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Apator SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,42 N
Ngày thành lập1897
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
295,83 Tr
335,92 Tr
332,94 Tr
356,19 Tr
Giá vốn hàng bán
217,29 Tr
266,01 Tr
240,32 Tr
281,20 Tr
Chi phí doanh thu
217,29 Tr
266,01 Tr
240,32 Tr
281,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,09 Tr
65,12 Tr
58,11 Tr
44,75 Tr
Chi phí hoạt động
53,69 Tr
60,21 Tr
64,01 Tr
47,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
270,97 Tr
326,22 Tr
304,32 Tr
328,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,86 Tr
9,70 Tr
28,62 Tr
27,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-563,00 N
-580,00 N
-170,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,98 Tr
19,40 Tr
26,04 Tr
25,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,98 Tr
6,57 Tr
25,80 Tr
25,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,13 Tr
-6,43 Tr
5,95 Tr
5,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,15%
-33,13%
22,85%
20,01%
Chi phí hoạt động khác
-1,35 Tr
-3,91 Tr
4,24 Tr
1,27 Tr
Thu nhập ròng
23,27 Tr
26,03 Tr
19,96 Tr
20,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,87%
7,75%
6,00%
5,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
127,00 N
137,00 N
365,00 N
Chi phí lãi suất
-2,32 Tr
-1,82 Tr
-1,64 Tr
-2,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,32 Tr
-1,70 Tr
-1,51 Tr
-1,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,32 Tr
25,23 Tr
44,02 Tr
31,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-711,00 N
-15,91 Tr
-166,00 N
1,01 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google