Finance

Danh sách
APOLSINHOT:NSE
Apollo Sindoori Hotels Ltd
1.120,00 ₹
-0,43%
(-4,80) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APOLSINHOT...
Mở
1.146,30 ₹
Cao
1.147,20 ₹
Thấp
1.115,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
728,00
Khối lượng
612,00
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.440,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
950,00 ₹
EPS
31,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,60 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.146,30 ₹
Cao
1.147,20 ₹
Thấp
1.115,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
728,00
Khối lượng
612,00
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.440,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
950,00 ₹
EPS
31,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,60 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Apollo Sindoori Hotels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,97 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 T
1,61 T
1,82 T
1,78 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
1,40 T
1,67 T
1,57 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
1,40 T
1,67 T
1,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
106,72 Tr
-
Chi phí hoạt động
155,02 Tr
149,79 Tr
91,69 Tr
186,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,46 T
1,55 T
1,76 T
1,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,40 Tr
59,36 Tr
63,42 Tr
22,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,94 Tr
15,06 Tr
-85,32 Tr
19,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,20 Tr
12,45 Tr
48,00 Tr
38,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,20 Tr
53,77 Tr
12,89 Tr
20,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,30 Tr
4,88 Tr
20,92 Tr
21,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,54%
39,23%
43,57%
54,85%
Chi phí hoạt động khác
126,89 Tr
113,28 Tr
-54,24 Tr
146,24 Tr
Thu nhập ròng
30,90 Tr
7,56 Tr
27,09 Tr
17,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,07%
0,47%
1,49%
0,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
57,69 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,03 Tr
-20,60 Tr
-22,84 Tr
-21,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,03 Tr
-20,60 Tr
34,85 Tr
-21,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,13 Tr
36,51 Tr
39,21 Tr
40,07 Tr
EBITDA
66,20 Tr
72,85 Tr
84,95 Tr
56,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google