Finance

Danh sách
APOLLOTYRE:NSE
Apollo Tyres Ltd
400,00 ₹
-0,34%
(-1,35) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APOLLOTYRE...
Mở
401,00 ₹
Cao
404,60 ₹
Thấp
399,25 ₹
Vốn hoá thị trường
253,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
734,56 N
Khối lượng
342,46 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,82
Cao nhất trong 52 tuần
540,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
365,30 ₹
EPS
26,99 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
572,05 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
401,00 ₹
Cao
404,60 ₹
Thấp
399,25 ₹
Vốn hoá thị trường
253,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
734,56 N
Khối lượng
342,46 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,82
Cao nhất trong 52 tuần
540,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
365,30 ₹
EPS
26,99 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
572,05 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Apollo Tyres Limited is an Indian multinational tyre manufacturing company headquartered in Gurugram, Haryana. It was incorporated in 1972, and its first plant was commissioned in Perambra, Kerala. The company now has five manufacturing units in India, one in the Netherlands and one in Hungary. As of 2024, the company generates 87% of its revenues from India, 11% from Europe and 2% from other countries. Wikipedia
Giới thiệu về Apollo Tyres Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,1 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
4,53 ₹ / 3,50 ₹
+29,50%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
73,98 T / 75,60 T
-2,15%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,31 T
77,43 T
73,36 T
73,98 T
Giá vốn hàng bán
37,36 T
42,60 T
44,40 T
42,22 T
Chi phí doanh thu
37,36 T
42,60 T
44,40 T
42,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,79 T
9,09 T
17,37 T
9,63 T
Chi phí hoạt động
24,58 T
26,82 T
22,23 T
26,98 T
Tổng chi phí hoạt động
61,94 T
69,42 T
66,64 T
69,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,37 T
8,01 T
6,72 T
4,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
297,39 Tr
495,51 Tr
-914,75 Tr
583,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,86 T
7,23 T
1,62 T
4,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,66 T
7,50 T
5,98 T
4,44 T
Chi phí thuế thu nhập
1,28 T
2,53 T
-4,69 T
1,19 T
Thuế suất hiệu dụng
33,16%
34,93%
-290,33%
25,41%
Chi phí hoạt động khác
11,96 T
13,88 T
899,95 Tr
13,45 T
Thu nhập ròng
2,58 T
4,71 T
6,31 T
3,49 T
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
6,08%
8,60%
4,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,41
7,71
14,28
4,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
384,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,01 T
-1,00 T
-863,96 Tr
-914,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,01 T
-1,00 T
-479,52 Tr
-914,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,83 T
3,85 T
3,97 T
3,91 T
EBITDA
10,18 T
10,74 T
9,46 T
7,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google