Finance

Danh sách
Tại sao APOLLO tăng 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
APOLLO:NSE
Apollo Micro Systems Ltd
402,40 ₹
+2,13%
(+8,40) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APOLLO...
Mở
395,50 ₹
Cao
405,50 ₹
Thấp
395,00 ₹
Vốn hoá thị trường
149,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,96 Tr
Khối lượng
4,58 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
111,45
Cao nhất trong 52 tuần
466,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
179,50 ₹
EPS
3,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,76 Tr
Số nhân viên
434
Mở
395,50 ₹
Cao
405,50 ₹
Thấp
395,00 ₹
Vốn hoá thị trường
149,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,96 Tr
Khối lượng
4,58 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
111,45
Cao nhất trong 52 tuần
466,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
179,50 ₹
EPS
3,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,76 Tr
Số nhân viên
434
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Apollo Micro Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên434
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,25 T
2,52 T
2,93 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
1,56 T
1,80 T
1,93 T
1,70 T
Chi phí doanh thu
1,56 T
1,80 T
1,93 T
1,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,36 Tr
116,58 Tr
154,04 Tr
138,20 Tr
Chi phí hoạt động
151,88 Tr
284,07 Tr
324,64 Tr
354,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,71 T
2,08 T
2,25 T
2,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
544,42 Tr
442,86 Tr
678,96 Tr
461,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,03 Tr
9,06 Tr
-102,20 Tr
22,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
431,49 Tr
315,66 Tr
547,94 Tr
376,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
431,49 Tr
315,66 Tr
539,01 Tr
376,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
131,22 Tr
86,86 Tr
180,06 Tr
124,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,41%
27,52%
32,86%
33,06%
Chi phí hoạt động khác
41,04 Tr
106,40 Tr
100,94 Tr
140,85 Tr
Thu nhập ròng
311,11 Tr
256,78 Tr
376,20 Tr
269,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,81%
10,18%
12,83%
10,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
42,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-125,96 Tr
-136,25 Tr
-16,78 Tr
-107,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-125,96 Tr
-136,25 Tr
25,34 Tr
-107,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,48 Tr
61,08 Tr
69,65 Tr
75,94 Tr
EBITDA
590,62 Tr
478,45 Tr
728,72 Tr
517,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google