Finance

Danh sách
APN:WSE
Aplisens SA
19,80 PLN
+1,80%
(+0,35) 1 ngày
8 thg 10, 12:00:11 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APN...
Mở
19,45 PLN
Cao
19,80 PLN
Thấp
19,45 PLN
Vốn hoá thị trường
220,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
656,00
Khối lượng
40,00
Cổ tức
4,55%
Cổ tức hằng quý
0,22 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,29
Cao nhất trong 52 tuần
21,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 PLN
EPS
1,49 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,14 Tr
Số nhân viên
460
Mở
19,45 PLN
Cao
19,80 PLN
Thấp
19,45 PLN
Vốn hoá thị trường
220,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
656,00
Khối lượng
40,00
Cổ tức
4,55%
Cổ tức hằng quý
0,22 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,29
Cao nhất trong 52 tuần
21,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 PLN
EPS
1,49 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,14 Tr
Số nhân viên
460
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aplisens SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên460
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaplisens.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,70 Tr
38,09 Tr
35,26 Tr
37,21 Tr
Giá vốn hàng bán
23,93 Tr
26,00 Tr
22,31 Tr
22,42 Tr
Chi phí doanh thu
23,93 Tr
26,00 Tr
22,31 Tr
22,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,81 Tr
8,46 Tr
8,35 Tr
8,01 Tr
Chi phí hoạt động
7,74 Tr
8,57 Tr
8,13 Tr
8,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,67 Tr
34,57 Tr
30,44 Tr
30,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,03 Tr
3,52 Tr
4,83 Tr
6,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,22 Tr
3,39 Tr
4,94 Tr
7,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,22 Tr
3,39 Tr
4,94 Tr
7,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,01 Tr
284,00 N
993,00 N
1,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,36%
8,37%
20,09%
19,23%
Chi phí hoạt động khác
-68,00 N
113,00 N
-228,00 N
134,00 N
Thu nhập ròng
3,98 Tr
2,92 Tr
3,86 Tr
5,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,83%
7,66%
10,93%
15,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
283,00 N
117,00 N
225,00 N
480,00 N
Chi phí lãi suất
-97,00 N
-242,00 N
-110,00 N
-7,00 N
Chi phí lãi suất ròng
186,00 N
-125,00 N
115,00 N
473,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,48 Tr
6,06 Tr
7,26 Tr
9,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-114,00 N
769,00 N
25,00 N
-371,00 N
Các ứng dụng của Google