Finance

Danh sách
APN:LON
Applied Nutrition PLC
273,50 GBX
+1,48%
(+4,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:25 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APN...
Mở
274,00 GBX
Cao
277,00 GBX
Thấp
269,50 GBX
Vốn hoá thị trường
683,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
204,70 N
Chỉ số P/E
24,80
Cao nhất trong 52 tuần
356,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
162,00 GBX
EPS
0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
250,00 Tr
Số nhân viên
270
Mở
274,00 GBX
Cao
277,00 GBX
Thấp
269,50 GBX
Vốn hoá thị trường
683,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
204,70 N
Chỉ số P/E
24,80
Cao nhất trong 52 tuần
356,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
162,00 GBX
EPS
0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
250,00 Tr
Số nhân viên
270
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Applied Nutrition plc is a business producing and selling nutrition supplements. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Applied Nutrition PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên270
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
29,75 Tr
29,75 Tr
37,25 Tr
37,25 Tr
Giá vốn hàng bán
16,25 Tr
16,25 Tr
19,85 Tr
19,85 Tr
Chi phí doanh thu
16,25 Tr
16,25 Tr
19,85 Tr
19,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,35 Tr
4,35 Tr
7,05 Tr
7,05 Tr
Chi phí hoạt động
4,35 Tr
4,35 Tr
7,05 Tr
7,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,60 Tr
20,60 Tr
26,90 Tr
26,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,15 Tr
9,15 Tr
10,35 Tr
10,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,35 Tr
8,35 Tr
10,45 Tr
10,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,20 Tr
9,20 Tr
10,45 Tr
10,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,25 Tr
2,25 Tr
2,75 Tr
2,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,95%
26,95%
26,32%
26,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,10 Tr
6,10 Tr
7,70 Tr
7,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,50%
20,50%
20,67%
20,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
100,00 N
150,00 N
150,00 N
Chi phí lãi suất
-50,00 N
-50,00 N
-50,00 N
-50,00 N
Chi phí lãi suất ròng
50,00 N
50,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,30 Tr
9,30 Tr
10,75 Tr
10,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google