Finance

Danh sách
APLN:IDX
Agung Podomoro Land Tbk PT
80,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:14:58 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APLN...
Mở
80 IDR
Cao
82 IDR
Thấp
79 IDR
Vốn hoá thị trường
1,82 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,35 Tr
Khối lượng
9,41 Tr
Chỉ số P/E
4,69
Cao nhất trong 52 tuần
240 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
78 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,70 T
Số nhân viên
1 N
Mở
80 IDR
Cao
82 IDR
Thấp
79 IDR
Vốn hoá thị trường
1,82 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,35 Tr
Khối lượng
9,41 Tr
Chỉ số P/E
4,69
Cao nhất trong 52 tuần
240 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
78 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,70 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Agung Podomoro Land Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập30 thg 7, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
920,38 T
2,90 NT
757,03 T
728,67 T
Giá vốn hàng bán
486,43 T
2,02 NT
405,34 T
352,33 T
Chi phí doanh thu
486,43 T
2,02 NT
405,34 T
352,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
281,40 T
205,65 T
273,96 T
231,85 T
Chi phí hoạt động
283,76 T
208,93 T
288,61 T
213,93 T
Tổng chi phí hoạt động
770,19 T
2,23 NT
693,95 T
566,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,20 T
673,04 T
63,08 T
162,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
263,90 T
-21,62 T
27,14 T
8,79 T
EBT bao gồm các mục bất thường
251,17 T
592,16 T
33,19 T
92,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
250,96 T
592,16 T
33,04 T
92,42 T
Chi phí thuế thu nhập
40,02 T
78,35 T
23,22 T
21,82 T
Thuế suất hiệu dụng
15,94%
13,23%
69,95%
23,61%
Chi phí hoạt động khác
2,36 T
3,28 T
14,65 T
-17,92 T
Thu nhập ròng
170,79 T
217,04 T
-32,35 T
31,71 T
Biên lợi nhuận ròng
18,56%
7,48%
-4,27%
4,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,89 T
10,47 T
8,05 T
9,19 T
Chi phí lãi suất
-198,05 T
-101,05 T
-93,57 T
-111,62 T
Chi phí lãi suất ròng
-186,16 T
-90,58 T
-85,52 T
-102,43 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,21 T
852,00 T
136,10 T
235,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google