Finance

Beta
Danh sách
APLLTD:NSE
Alembic Pharmaceuticals Ltd
731,00 ₹
-3,08%
(-23,20) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APLLTD...
Mở
754,95 ₹
Cao
760,65 ₹
Thấp
724,95 ₹
Vốn hoá thị trường
144,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
144,29 N
Khối lượng
134,39 N
Chỉ số P/E
21,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.107,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
635,80 ₹
EPS
34,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,50 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
754,95 ₹
Cao
760,65 ₹
Thấp
724,95 ₹
Vốn hoá thị trường
144,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
144,29 N
Khối lượng
134,39 N
Chỉ số P/E
21,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.107,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
635,80 ₹
EPS
34,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,50 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Alembic Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,6 N
Ngày thành lập1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (INR)
11,57 ₹ / 8,96 ₹
+29,16%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
18,48 T / 19,00 T
-2,76%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
17,11 T
19,10 T
18,76 T
18,48 T
Giá vốn hàng bán
4,07 T
5,16 T
5,29 T
5,32 T
Chi phí doanh thu
4,07 T
5,16 T
5,29 T
5,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,23 T
4,38 T
4,33 T
4,39 T
Chi phí hoạt động
10,96 T
11,55 T
11,34 T
11,76 T
Tổng chi phí hoạt động
15,03 T
16,71 T
16,63 T
17,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,08 T
2,40 T
2,13 T
1,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,00 Tr
69,00 Tr
154,90 Tr
255,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,90 T
2,24 T
1,61 T
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,90 T
2,24 T
2,04 T
1,43 T
Chi phí thuế thu nhập
364,80 Tr
400,00 Tr
295,40 Tr
-829,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,19%
17,88%
18,29%
-69,90%
Chi phí hoạt động khác
5,99 T
6,41 T
6,21 T
6,49 T
Thu nhập ròng
1,54 T
1,85 T
1,33 T
2,03 T
Biên lợi nhuận ròng
9,02%
9,67%
7,09%
10,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,85
9,40
8,51
11,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-235,20 Tr
-242,30 Tr
-233,10 Tr
-225,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-235,20 Tr
-242,30 Tr
-233,10 Tr
-225,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
737,70 Tr
760,70 Tr
801,20 Tr
885,90 Tr
EBITDA
2,72 T
3,15 T
2,78 T
2,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu