Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +258,45% • Doanh thu vượt kỳ vọng +11,57%
Xem kết quả
APLLTD:NSE
Alembic Pharmaceuticals Ltd
889,80 ₹
-1,86%
(-16,90) 1 ngày
5 thg 11, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APLLTD...
Mở
919,70 ₹
Cao
936,95 ₹
Thấp
885,60 ₹
Vốn hoá thị trường
174,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
293,37 N
Khối lượng
1,93 Tr
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,23
Cao nhất trong 52 tuần
962,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
635,80 ₹
EPS
35,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,50 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
919,70 ₹
Cao
936,95 ₹
Thấp
885,60 ₹
Vốn hoá thị trường
174,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
293,37 N
Khối lượng
1,93 Tr
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,23
Cao nhất trong 52 tuần
962,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
635,80 ₹
EPS
35,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,50 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alembic Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,2 N
Ngày thành lập1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcHealth Care
Industry-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
39,31 ₹ / 10,97 ₹
+258,45%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
26,03 T / 23,34 T
+11,57%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,10 T
18,76 T
18,48 T
21,50 T
Giá vốn hàng bán
5,16 T
5,29 T
6,27 T
6,20 T
Chi phí doanh thu
5,16 T
5,29 T
6,27 T
6,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,38 T
4,33 T
4,39 T
4,74 T
Chi phí hoạt động
11,55 T
11,34 T
10,85 T
12,96 T
Tổng chi phí hoạt động
16,71 T
16,63 T
17,11 T
19,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,40 T
2,13 T
1,36 T
2,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,00 Tr
154,90 Tr
-285,60 Tr
149,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,24 T
1,61 T
1,19 T
2,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,24 T
2,04 T
1,37 T
2,22 T
Chi phí thuế thu nhập
400,00 Tr
295,40 Tr
-829,00 Tr
495,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,88%
18,29%
-69,88%
22,31%
Chi phí hoạt động khác
6,41 T
6,21 T
5,56 T
7,24 T
Thu nhập ròng
1,85 T
1,33 T
2,03 T
1,73 T
Biên lợi nhuận ròng
9,67%
7,09%
10,97%
8,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,40
8,51
11,57
8,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-242,30 Tr
-233,10 Tr
-225,60 Tr
-276,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-242,30 Tr
-233,10 Tr
-217,00 Tr
-276,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
760,70 Tr
801,20 Tr
885,90 Tr
977,10 Tr
EBITDA
3,15 T
2,78 T
2,12 T
3,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google