Finance

Danh sách
Tại sao APLI giảm 6,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
APLI:IDX
Asiaplast Industries Tbk PT
252,00 IDR
-6,67%
(-18,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APLI...
Mở
262 IDR
Cao
262 IDR
Thấp
252 IDR
Vốn hoá thị trường
343,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
429,34 N
Khối lượng
161,70 N
Cổ tức
17,47%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,55
Cao nhất trong 52 tuần
575 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
149
Mở
262 IDR
Cao
262 IDR
Thấp
252 IDR
Vốn hoá thị trường
343,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
429,34 N
Khối lượng
161,70 N
Cổ tức
17,47%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,55
Cao nhất trong 52 tuần
575 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
149
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asiaplast Industries Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên149
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,39 T
80,25 T
72,95 T
86,77 T
Giá vốn hàng bán
65,50 T
70,82 T
64,36 T
69,66 T
Chi phí doanh thu
65,50 T
70,82 T
64,36 T
69,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,81 T
7,18 T
11,02 T
10,43 T
Chi phí hoạt động
3,16 T
13,53 T
10,74 T
8,44 T
Tổng chi phí hoạt động
68,66 T
84,35 T
75,10 T
78,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,73 T
-4,10 T
-2,14 T
8,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-62,99 Tr
-88,40 Tr
-106,58 Tr
-113,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,32 T
5,21 T
-1,83 T
8,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,32 T
-3,53 T
-1,83 T
8,65 T
Chi phí thuế thu nhập
1,90 T
-885,00 Tr
327,05 Tr
2,43 T
Thuế suất hiệu dụng
30,13%
-16,97%
-17,86%
28,04%
Chi phí hoạt động khác
-7,65 T
6,35 T
-279,31 Tr
-1,99 T
Thu nhập ròng
4,42 T
6,10 T
-2,16 T
6,22 T
Biên lợi nhuận ròng
5,94%
7,60%
-2,96%
7,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
996,19 Tr
989,29 Tr
800,59 Tr
534,27 Tr
Chi phí lãi suất
-340,50 Tr
-330,71 Tr
-381,76 Tr
-438,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
655,69 Tr
658,58 Tr
418,83 Tr
95,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,59 T
3,55 T
5,45 T
16,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google