Finance

Danh sách
APL:NZE
Asset Plus Ltd
0,17 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 14:31:05 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APL...
Mở
0,17 NZ$
Cao
0,17 NZ$
Thấp
0,17 NZ$
Vốn hoá thị trường
61,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,11 N
Khối lượng
771,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 NZ$
EPS
-0,01 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
362,72 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,17 NZ$
Cao
0,17 NZ$
Thấp
0,17 NZ$
Vốn hoá thị trường
61,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,11 N
Khối lượng
771,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 NZ$
EPS
-0,01 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
362,72 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asset Plus Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,60 Tr
1,60 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
Giá vốn hàng bán
509,50 N
509,50 N
563,00 N
563,00 N
Chi phí doanh thu
509,50 N
509,50 N
563,00 N
563,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
204,50 N
204,50 N
197,00 N
197,00 N
Chi phí hoạt động
204,50 N
204,50 N
197,00 N
197,00 N
Tổng chi phí hoạt động
714,00 N
714,00 N
760,00 N
760,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
884,50 N
884,50 N
919,50 N
919,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 N
-10,00 N
-13,00 N
-13,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
803,00 N
803,00 N
-2,60 Tr
-2,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
963,00 N
963,00 N
948,50 N
948,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-220,00 N
-220,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
8,45%
8,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
803,00 N
803,00 N
-2,38 Tr
-2,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,23%
50,23%
-142,01%
-142,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,50 N
88,50 N
42,00 N
42,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
88,50 N
88,50 N
42,00 N
42,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
898,50 N
898,50 N
933,50 N
935,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google