Finance

Beta
Danh sách
APH:JSE
Alphamin Resources Corp
1.725,00 ZAC
+1,59%
(+27,00) 1 ngày
5 thg 6, 17:00:00 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APH...
Mở
1.725,00 ZAC
Cao
1.750,00 ZAC
Thấp
1.725,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
1,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,15 N
Khối lượng
9,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.900,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000,00 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
0
Mở
1.725,00 ZAC
Cao
1.750,00 ZAC
Thấp
1.725,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
1,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,15 N
Khối lượng
9,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.900,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000,00 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Alphamin Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
144,19 Tr
169,27 Tr
186,94 Tr
240,07 Tr
Giá vốn hàng bán
76,91 Tr
80,51 Tr
86,60 Tr
90,53 Tr
Chi phí doanh thu
76,91 Tr
80,51 Tr
86,60 Tr
90,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,44 Tr
9,65 Tr
8,82 Tr
7,50 Tr
Chi phí hoạt động
9,44 Tr
9,65 Tr
9,05 Tr
8,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,35 Tr
90,16 Tr
95,65 Tr
98,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,84 Tr
79,11 Tr
91,30 Tr
141,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-720,79 N
-788,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
56,90 Tr
77,77 Tr
101,70 Tr
128,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,90 Tr
77,77 Tr
101,75 Tr
128,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,90 Tr
34,12 Tr
32,35 Tr
51,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,22%
43,87%
31,80%
40,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
186,92 N
883,29 N
Thu nhập ròng
31,75 Tr
35,08 Tr
57,49 Tr
64,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,02%
20,72%
30,75%
26,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,03
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
233,09 N
424,68 N
208,40 N
413,60 N
Chi phí lãi suất
-1,46 Tr
-1,35 Tr
-1,00 Tr
-893,16 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,23 Tr
-920,69 N
-794,36 N
-479,56 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
42,94 N
18,94 N
EBITDA
72,32 Tr
93,67 Tr
104,89 Tr
154,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu