Finance

Danh sách
APGN:SWX
APG SGA SA
199,00 CHF
-0,50%
(-1,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:30:36 GMT+2  ·   CHF
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APGN...
Mở
200,00 CHF
Cao
200,00 CHF
Thấp
198,50 CHF
Vốn hoá thị trường
597,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 N
Khối lượng
1,33 N
Cổ tức
6,03%
Cổ tức hằng quý
3,00 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
19,84
Cao nhất trong 52 tuần
217,00 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
176,00 CHF
EPS
10,03 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 Tr
Số nhân viên
473
Mở
200,00 CHF
Cao
200,00 CHF
Thấp
198,50 CHF
Vốn hoá thị trường
597,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 N
Khối lượng
1,33 N
Cổ tức
6,03%
Cổ tức hằng quý
3,00 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
19,84
Cao nhất trong 52 tuần
217,00 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
176,00 CHF
EPS
10,03 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 Tr
Số nhân viên
473
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về APG SGA SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên473
Ngày thành lập1900
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapgsga.ch
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
89,97 Tr
89,97 Tr
82,23 Tr
82,23 Tr
Giá vốn hàng bán
69,29 Tr
69,29 Tr
64,25 Tr
64,25 Tr
Chi phí doanh thu
69,29 Tr
69,29 Tr
64,25 Tr
64,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,90 Tr
8,90 Tr
7,21 Tr
7,21 Tr
Chi phí hoạt động
11,43 Tr
11,43 Tr
9,25 Tr
9,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
80,72 Tr
80,72 Tr
73,50 Tr
73,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,25 Tr
9,25 Tr
8,74 Tr
8,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,00 N
-21,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,16 Tr
9,16 Tr
9,30 Tr
9,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,24 Tr
9,24 Tr
8,74 Tr
8,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,69 Tr
1,69 Tr
1,72 Tr
1,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,48%
18,48%
18,54%
18,54%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 N
-1,00 N
-
-
Thu nhập ròng
7,47 Tr
7,47 Tr
7,58 Tr
7,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,30%
8,30%
9,21%
9,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,50 N
32,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-2,00 N
-2,00 N
-500,00
-500,00
Chi phí lãi suất ròng
30,50 N
30,50 N
-500,00
-500,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,11 Tr
2,11 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
EBITDA
11,47 Tr
11,47 Tr
10,77 Tr
10,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-232,00 N
-232,00 N
-1,97 Tr
-1,97 Tr
Các ứng dụng của Google