Finance

Danh sách
APETIT:HEL
Apetit Oyj
12,25 €
-0,81%
(-0,10) 1 ngày
13 thg 10, 18:23:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APETIT...
Mở
12,25 €
Cao
12,30 €
Thấp
12,20 €
Vốn hoá thị trường
78,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 N
Khối lượng
453,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,32 Tr
Số nhân viên
322
Mở
12,25 €
Cao
12,30 €
Thấp
12,20 €
Vốn hoá thị trường
78,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 N
Khối lượng
453,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,32 Tr
Số nhân viên
322
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Apetit Oyj
Giám đốc điều hànhEsa Mäki
Số nhân viên322
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapetit.fi
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,30 Tr
42,30 Tr
42,45 Tr
38,70 Tr
Giá vốn hàng bán
29,95 Tr
29,95 Tr
30,00 Tr
27,80 Tr
Chi phí doanh thu
29,95 Tr
29,95 Tr
30,00 Tr
27,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,80 Tr
6,80 Tr
5,80 Tr
5,60 Tr
Chi phí hoạt động
10,40 Tr
10,40 Tr
14,75 Tr
14,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,35 Tr
40,35 Tr
44,75 Tr
41,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,95 Tr
1,95 Tr
-2,30 Tr
-3,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-350,00 N
-350,00 N
-50,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,45 Tr
5,45 Tr
-3,90 Tr
-5,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,30 Tr
1,30 Tr
-3,30 Tr
-3,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
450,00 N
450,00 N
-300,00 N
-600,00 N
Thuế suất hiệu dụng
8,26%
8,26%
7,69%
11,76%
Chi phí hoạt động khác
1,70 Tr
1,70 Tr
6,65 Tr
6,20 Tr
Thu nhập ròng
5,00 Tr
5,00 Tr
-3,60 Tr
-4,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,82%
11,82%
-8,48%
-11,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
1,25
-
-0,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
100,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-300,00 N
-400,00 N
Chi phí lãi suất ròng
100,00 N
100,00 N
-300,00 N
-400,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,90 Tr
1,90 Tr
2,30 Tr
2,30 Tr
EBITDA
2,95 Tr
2,95 Tr
-
-900,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google