Finance

Danh sách
APCOF:OTCMKTS
American Critical Minerals Corp
0,11 US$
-0,71%
(-0,00080) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APCOF...
Mở
0,11 US$
Cao
0,12 US$
Thấp
0,11 US$
Vốn hoá thị trường
17,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
78,65 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
-0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,55 Tr
Mở
0,11 US$
Cao
0,12 US$
Thấp
0,11 US$
Vốn hoá thị trường
17,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
78,65 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
-0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,55 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về American Critical Minerals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
292,06 N
386,10 N
335,38 N
368,72 N
Chi phí hoạt động
292,06 N
386,10 N
335,38 N
368,72 N
Tổng chi phí hoạt động
292,06 N
386,10 N
335,38 N
368,72 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-292,06 N
-386,10 N
-335,38 N
-368,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-74,26 N
-106,94 N
-368,76 N
-251,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-361,71 N
-486,67 N
-708,55 N
-583,76 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-361,71 N
-486,67 N
-708,55 N
-583,76 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-361,71 N
-486,67 N
-708,55 N
-583,76 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,65 N
7,06 N
38,00 N
31,68 N
Chi phí lãi suất
-2,16 N
-3,94 N
-2,12 N
-790,00
Chi phí lãi suất ròng
3,49 N
3,12 N
35,88 N
30,89 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google