Finance

Danh sách
APCO:BKK
Asian Phytoceuticals PCL
2,52 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APCO...
Mở
2,50 ฿
Cao
2,52 ฿
Thấp
2,44 ฿
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,42 N
Khối lượng
295,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,30 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
102
Mở
2,50 ฿
Cao
2,52 ฿
Thấp
2,44 ฿
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,42 N
Khối lượng
295,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,30 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
102
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asian Phytoceuticals PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên102
Ngày thành lập2 thg 6, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapco.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,43 Tr
52,50 Tr
49,55 Tr
44,21 Tr
Giá vốn hàng bán
8,11 Tr
7,98 Tr
7,72 Tr
6,74 Tr
Chi phí doanh thu
8,11 Tr
7,98 Tr
7,72 Tr
6,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,66 Tr
28,31 Tr
27,45 Tr
28,25 Tr
Chi phí hoạt động
27,64 Tr
26,01 Tr
27,43 Tr
28,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,75 Tr
33,99 Tr
35,14 Tr
34,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,67 Tr
18,51 Tr
14,40 Tr
9,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,42 Tr
19,01 Tr
22,10 Tr
13,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,59 Tr
19,36 Tr
15,20 Tr
12,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,39 Tr
3,75 Tr
4,21 Tr
2,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,38%
19,73%
19,06%
17,36%
Chi phí hoạt động khác
-17,52 N
-2,29 Tr
-24,76 N
-32,26 N
Thu nhập ròng
14,79 Tr
14,88 Tr
17,56 Tr
10,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,32%
28,35%
35,44%
23,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,78 Tr
962,78 N
865,84 N
2,48 Tr
Chi phí lãi suất
-377,57 N
-325,64 N
-269,37 N
-220,42 N
Chi phí lãi suất ròng
1,41 Tr
637,14 N
596,46 N
2,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,96 Tr
19,80 Tr
15,53 Tr
10,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,49 N
-
-8,35 Tr
-4,90 N
Các ứng dụng của Google