Finance

Danh sách
APCL:NSE
Anjani Portland Cement Ltd
87,75 ₹
-0,89%
(-0,79) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APCL...
Mở
88,50 ₹
Cao
88,50 ₹
Thấp
85,52 ₹
Vốn hoá thị trường
2,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 N
Khối lượng
1,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
148,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
79,06 ₹
EPS
-11,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,29 Tr
Số nhân viên
175
Mở
88,50 ₹
Cao
88,50 ₹
Thấp
85,52 ₹
Vốn hoá thị trường
2,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 N
Khối lượng
1,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
148,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
79,06 ₹
EPS
-11,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,29 Tr
Số nhân viên
175
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anjani Portland Cement Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên175
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
801,10 Tr
1,24 T
897,60 Tr
Giá vốn hàng bán
603,50 Tr
559,20 Tr
924,10 Tr
657,50 Tr
Chi phí doanh thu
603,50 Tr
559,20 Tr
924,10 Tr
657,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
285,20 Tr
141,10 Tr
98,80 Tr
74,70 Tr
Chi phí hoạt động
489,60 Tr
362,80 Tr
265,00 Tr
300,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
922,00 Tr
1,19 T
958,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,20 Tr
-120,90 Tr
51,30 Tr
-60,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,40 Tr
1,70 Tr
-6,20 Tr
1,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-52,80 Tr
-207,00 Tr
7,70 Tr
-108,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-52,80 Tr
-207,00 Tr
2,10 Tr
-108,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,00 Tr
-10,70 Tr
-8,80 Tr
-10,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,58%
5,17%
-114,29%
9,59%
Chi phí hoạt động khác
137,80 Tr
115,10 Tr
81,80 Tr
151,80 Tr
Thu nhập ròng
-49,20 Tr
-195,70 Tr
-8,90 Tr
-70,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,41%
-24,43%
-0,72%
-7,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-83,40 Tr
-87,80 Tr
-49,00 Tr
-49,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-83,40 Tr
-87,80 Tr
-43,30 Tr
-49,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
66,60 Tr
106,60 Tr
84,40 Tr
74,40 Tr
EBITDA
98,55 Tr
-14,15 Tr
130,08 Tr
25,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google