Finance

Danh sách
APARINDS:NSE
Apar Industries Ltd
17.997,00 ₹
+1,02%
(+181,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APARINDS...
Mở
17.940,00 ₹
Cao
18.241,00 ₹
Thấp
17.815,00 ₹
Vốn hoá thị trường
753,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,03 N
Khối lượng
99,02 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
15,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
61,33
Cao nhất trong 52 tuần
19.265,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.801,00 ₹
EPS
293,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17.940,00 ₹
Cao
18.241,00 ₹
Thấp
17.815,00 ₹
Vốn hoá thị trường
753,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,03 N
Khối lượng
99,02 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
15,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
61,33
Cao nhất trong 52 tuần
19.265,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.801,00 ₹
EPS
293,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
APAR Industries Limited is an Indian industrial company headquartered in Mumbai, India. Founded in 1958 by Dharamsinh D. Desai, the company operates across industries including electrical conductors, cables, transformer oils, lubricants, telecom infrastructure, and automotive components. It has been publicly listed on the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange of India since 2004. Wikipedia
Giới thiệu về Apar Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,42 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapar.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
116,02 ₹ / 66,00 ₹
+75,79%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
65,91 T / 63,57 T
+3,68%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,15 T
54,80 T
66,03 T
65,91 T
Giá vốn hàng bán
44,71 T
44,00 T
52,19 T
50,66 T
Chi phí doanh thu
44,71 T
44,00 T
52,19 T
50,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
996,50 Tr
1,09 T
1,79 T
1,26 T
Chi phí hoạt động
8,23 T
6,76 T
9,32 T
8,13 T
Tổng chi phí hoạt động
52,94 T
50,76 T
61,50 T
58,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,21 T
4,04 T
4,52 T
7,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
274,30 Tr
153,10 Tr
-1,53 T
336,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,41 T
2,88 T
3,29 T
6,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,41 T
3,13 T
3,21 T
6,23 T
Chi phí thuế thu nhập
888,30 Tr
791,50 Tr
754,70 Tr
1,55 T
Thuế suất hiệu dụng
26,09%
27,48%
22,95%
24,92%
Chi phí hoạt động khác
6,84 T
5,27 T
7,10 T
6,41 T
Thu nhập ròng
2,52 T
2,09 T
2,53 T
4,67 T
Biên lợi nhuận ròng
4,40%
3,81%
3,84%
7,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
62,55
56,42
64,40
116,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
388,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,08 T
-1,06 T
-174,60 Tr
-1,23 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,08 T
-1,06 T
213,40 Tr
-1,23 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
398,80 Tr
405,60 Tr
414,00 Tr
457,10 Tr
EBITDA
4,60 T
4,34 T
4,89 T
7,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google