Finance

Danh sách
AP4:SGX
Riverstone Holdings Ltd
0,74 SGD
-0,67%
(-0,0050) 1 ngày
15 thg 10, 17:04:04 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AP4...
Mở
0,74 SGD
Cao
0,75 SGD
Thấp
0,74 SGD
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 Tr
Khối lượng
4,48 Tr
Cổ tức
5,36%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,43
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,74 SGD
Cao
0,75 SGD
Thấp
0,74 SGD
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 Tr
Khối lượng
4,48 Tr
Cổ tức
5,36%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,43
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Riverstone Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhWong Teek Son
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (SGD)
83,50 Tr / 93,95 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
247,50 Tr
250,73 Tr
214,30 Tr
266,64 Tr
Giá vốn hàng bán
170,92 Tr
176,49 Tr
152,30 Tr
170,56 Tr
Chi phí doanh thu
170,92 Tr
176,49 Tr
152,30 Tr
170,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,39 Tr
9,71 Tr
-
25,29 Tr
Chi phí hoạt động
15,03 Tr
16,96 Tr
9,20 Tr
13,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
185,95 Tr
193,45 Tr
161,50 Tr
184,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,54 Tr
57,28 Tr
52,80 Tr
82,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
67,21 Tr
66,11 Tr
52,80 Tr
85,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,21 Tr
64,45 Tr
52,80 Tr
85,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,19 Tr
12,16 Tr
11,70 Tr
20,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,61%
18,39%
22,16%
23,45%
Chi phí hoạt động khác
1,64 Tr
7,25 Tr
9,20 Tr
-11,74 Tr
Thu nhập ròng
52,02 Tr
53,96 Tr
41,10 Tr
65,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,02%
21,52%
19,18%
24,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,10 Tr
3,84 Tr
-
7,62 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 N
-3,00 N
-
-16,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,10 Tr
3,84 Tr
-
7,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,11 Tr
75,02 Tr
70,67 Tr
100,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,00 N
14,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google