Finance

Danh sách
AP3:ETR
Air Products and Chemicals Inc
266,40 €
-0,78%
(-2,10) 1 ngày
20 thg 10, 09:04:44 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AP3...
Mở
266,40 €
Cao
266,40 €
Thấp
266,40 €
Vốn hoá thị trường
66,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
272,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
197,50 €
Số nhân viên
21 N
Mở
266,40 €
Cao
266,40 €
Thấp
266,40 €
Vốn hoá thị trường
66,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
272,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
197,50 €
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Air Products and Chemicals, Inc. is a U.S.-based international corporation whose principal business is selling gases and chemicals for industrial use. Air Products is headquartered in Trexlertown, Pennsylvania, in the Lehigh Valley region of eastern Pennsylvania. As of 2024, Air Products is the fifth-largest employer in the Lehigh Valley. Wikipedia
Giới thiệu về Air Products and Chemicals Inc
Giám đốc điều hànhEduardo Menezes
Số nhân viên21,2 N
Ngày thành lập1940
Trụ sở chínhAllentown, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,17 T
3,10 T
3,17 T
3,16 T
Giá vốn hàng bán
2,15 T
2,11 T
2,18 T
2,12 T
Chi phí doanh thu
2,15 T
2,11 T
2,18 T
2,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,30 Tr
20,40 Tr
21,60 Tr
21,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,20 Tr
232,40 Tr
230,80 Tr
222,60 Tr
Chi phí hoạt động
222,00 Tr
241,70 Tr
239,00 Tr
228,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,37 T
2,35 T
2,42 T
2,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
799,40 Tr
753,30 Tr
748,40 Tr
807,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
12,70 Tr
29,10 Tr
-5,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,30 Tr
850,80 Tr
883,50 Tr
-1,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
917,20 Tr
872,80 Tr
884,80 Tr
969,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
111,20 Tr
159,40 Tr
158,70 Tr
-515,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
91,67%
18,74%
17,96%
26,60%
Chi phí hoạt động khác
-36,50 Tr
-11,10 Tr
-13,40 Tr
-15,30 Tr
Thu nhập ròng
4,90 Tr
678,20 Tr
710,40 Tr
-1,44 T
Biên lợi nhuận ròng
0,15%
21,86%
22,40%
-45,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,39
3,16
3,20
3,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-68,00 Tr
-52,60 Tr
-49,50 Tr
-49,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-68,00 Tr
-52,60 Tr
-49,50 Tr
-49,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,21 T
1,12 T
1,12 T
1,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,50 Tr
-2,20 Tr
-1,80 Tr
-700,00 N
Các ứng dụng của Google