Finance

Danh sách
Tại sao AOV giảm 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
AOV:ASX
Amotiv Ltd
5,63 AU$
-2,43%
(-0,14) 1 ngày
1 thg 10, 16:10:19 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AOV...
Mở
5,72 AU$
Cao
5,75 AU$
Thấp
5,62 AU$
Vốn hoá thị trường
753,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
403,51 N
Khối lượng
537,70 N
Cổ tức
7,64%
Cổ tức hằng quý
0,11 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,17
Cao nhất trong 52 tuần
9,25 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,47 AU$
EPS
0,55 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,85 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,72 AU$
Cao
5,75 AU$
Thấp
5,62 AU$
Vốn hoá thị trường
753,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
403,51 N
Khối lượng
537,70 N
Cổ tức
7,64%
Cổ tức hằng quý
0,11 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,17
Cao nhất trong 52 tuần
9,25 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,47 AU$
EPS
0,55 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,85 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amotiv Ltd
Giám đốc điều hànhBriton Graeme Whickman
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webamotiv.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
260,25 Tr
260,25 Tr
251,70 Tr
251,70 Tr
Giá vốn hàng bán
149,90 Tr
149,90 Tr
142,95 Tr
142,95 Tr
Chi phí doanh thu
149,90 Tr
149,90 Tr
142,95 Tr
142,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,30 Tr
8,30 Tr
7,75 Tr
7,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,75 Tr
53,75 Tr
53,20 Tr
53,20 Tr
Chi phí hoạt động
66,85 Tr
66,85 Tr
66,15 Tr
66,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
216,75 Tr
216,75 Tr
209,10 Tr
209,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,50 Tr
43,50 Tr
42,60 Tr
42,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
32,45 Tr
32,45 Tr
22,55 Tr
22,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,60 Tr
36,60 Tr
35,90 Tr
35,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,45 Tr
9,45 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,12%
29,12%
35,48%
35,48%
Chi phí hoạt động khác
4,80 Tr
4,80 Tr
5,20 Tr
5,20 Tr
Thu nhập ròng
23,00 Tr
23,00 Tr
14,55 Tr
14,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,84%
8,84%
5,78%
5,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 N
50,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-6,85 Tr
-6,85 Tr
-6,95 Tr
-6,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,80 Tr
-6,80 Tr
-6,85 Tr
-6,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,15 Tr
52,15 Tr
51,30 Tr
51,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-50,00 N
-50,00 N
Các ứng dụng của Google