Finance

Danh sách
AON:ASX
Apollo Minerals Limited.
0,064 AU$
-1,54%
(-0,00100) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AON...
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
74,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,86 Tr
Khối lượng
307,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
1
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
74,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,86 Tr
Khối lượng
307,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Apollo Minerals Limited.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,44 N
4,44 N
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
189,77 N
189,77 N
-
-
Chi phí hoạt động
1,18 Tr
1,18 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
1,18 Tr
1,18 Tr
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,17 Tr
-1,17 Tr
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,11 Tr
-1,11 Tr
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,17 Tr
-1,17 Tr
-
-
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,11 Tr
-1,11 Tr
-
-
Biên lợi nhuận ròng
-24.942,10%
-24.942,10%
-3.026,06%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,16 Tr
-1,16 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google