Finance

Danh sách
AOK:ASX
Australian Oil Company Ltd
0,0030 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AOK...
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
7,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
130,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 T
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
7,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
130,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Australian Oil Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,22 N
49,22 N
66,05 N
66,05 N
Giá vốn hàng bán
72,01 N
72,01 N
-
-
Chi phí doanh thu
72,01 N
72,01 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
418,79 N
418,79 N
392,19 N
392,19 N
Chi phí hoạt động
1,25 Tr
1,25 Tr
610,95 N
610,95 N
Tổng chi phí hoạt động
1,32 Tr
1,32 Tr
610,95 N
610,95 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,27 Tr
-1,27 Tr
-544,90 N
-544,90 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,48 N
-21,48 N
-48,36 N
-48,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-718,19 N
-718,19 N
-621,86 N
-621,86 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,31 Tr
-1,31 Tr
-621,86 N
-621,86 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
5,51 N
5,51 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,89%
-0,89%
Chi phí hoạt động khác
814,91 N
814,91 N
218,76 N
218,76 N
Thu nhập ròng
-771,08 N
-771,08 N
-627,38 N
-627,38 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.566,53%
-1.566,53%
-949,88%
-949,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,57 N
2,57 N
5,21 N
5,21 N
Chi phí lãi suất
-434,00
-434,00
-35,07 N
-35,07 N
Chi phí lãi suất ròng
2,14 N
2,14 N
-29,86 N
-29,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,21 Tr
-1,21 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,91 N
21,91 N
-
-
Các ứng dụng của Google