Finance

Danh sách
Tại sao AOJ-B tăng 2,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
AOJ-B:CPH
Broedrene A & O Johansen A/S
103,20 DKK
+2,18%
(+2,20) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AOJ-B...
Mở
100,80 DKK
Cao
103,80 DKK
Thấp
100,80 DKK
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,63 N
Khối lượng
106,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
105,60 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
81,10 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,36 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
100,80 DKK
Cao
103,80 DKK
Thấp
100,80 DKK
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,63 N
Khối lượng
106,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
105,60 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
81,10 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,36 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Broedrene A & O Johansen A/S
Giám đốc điều hànhNiels Axel Johansen
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập1914
Trụ sở chínhAlbertslund, Vùng thủ đô Đan Mạch, Đan Mạch
Lĩnh vực-
Trang webao.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
1,67 T
1,58 T
1,67 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
1,24 T
1,20 T
1,26 T
Chi phí doanh thu
1,12 T
1,24 T
1,20 T
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
243,00 Tr
280,80 Tr
281,40 Tr
299,20 Tr
Chi phí hoạt động
279,60 Tr
317,50 Tr
321,80 Tr
342,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,40 T
1,56 T
1,52 T
1,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,20 Tr
111,00 Tr
58,10 Tr
69,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
1,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,90 Tr
105,60 Tr
53,80 Tr
62,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,90 Tr
105,60 Tr
53,80 Tr
62,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,30 Tr
24,60 Tr
11,10 Tr
14,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,70%
23,30%
20,63%
23,24%
Chi phí hoạt động khác
-500,00 N
-400,00 N
-400,00 N
-400,00 N
Thu nhập ròng
39,60 Tr
81,00 Tr
42,70 Tr
47,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,70%
4,84%
2,70%
2,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 Tr
-
5,90 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,60 Tr
-9,40 Tr
-10,20 Tr
-10,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,20 Tr
-9,40 Tr
-4,30 Tr
-6,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,10 Tr
37,10 Tr
40,80 Tr
43,50 Tr
EBITDA
98,30 Tr
125,65 Tr
98,90 Tr
112,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,40 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google