Finance

Danh sách
AOF:SGX
Amplefield Ltd
0,017 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:16:43 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AOF...
Vốn hoá thị trường
15,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,35 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
44,74
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,62 Tr
Số nhân viên
91
Vốn hoá thị trường
15,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,35 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
44,74
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,62 Tr
Số nhân viên
91
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amplefield Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên91
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,95 Tr
1,95 Tr
1,64 Tr
1,64 Tr
Giá vốn hàng bán
1,16 Tr
1,16 Tr
558,50 N
558,50 N
Chi phí doanh thu
1,16 Tr
1,16 Tr
558,50 N
558,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
338,50 N
338,50 N
602,00 N
602,00 N
Chi phí hoạt động
969,50 N
969,50 N
1,10 Tr
1,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,13 Tr
2,13 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-183,00 N
-183,00 N
-12,00 N
-12,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 N
21,00 N
42,00 N
42,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-58,00 N
-58,00 N
8,50 N
8,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-58,00 N
-58,00 N
8,50 N
8,50 N
Chi phí thuế thu nhập
56,50 N
56,50 N
4,50 N
4,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-97,41%
-97,41%
52,94%
52,94%
Chi phí hoạt động khác
320,50 N
320,50 N
332,50 N
332,50 N
Thu nhập ròng
97,50 N
97,50 N
73,00 N
73,00 N
Biên lợi nhuận ròng
5,00%
5,00%
4,45%
4,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,50 N
91,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-56,50 N
-56,50 N
-21,50 N
-21,50 N
Chi phí lãi suất ròng
35,00 N
35,00 N
-21,50 N
-21,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
310,50 N
310,50 N
161,00 N
161,00 N
EBITDA
-54,50 N
-54,50 N
70,50 N
70,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google