Finance

Danh sách
AOF:NZE
Aofrio Ltd
0,054 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 12:31:47 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AOF...
Mở
0,05 NZ$
Cao
0,05 NZ$
Thấp
0,05 NZ$
Vốn hoá thị trường
30,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
115,77 N
Khối lượng
203,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 NZ$
EPS
-0,01 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
562,62 Tr
Số nhân viên
149
Mở
0,05 NZ$
Cao
0,05 NZ$
Thấp
0,05 NZ$
Vốn hoá thị trường
30,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
115,77 N
Khối lượng
203,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 NZ$
EPS
-0,01 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
562,62 Tr
Số nhân viên
149
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ao Frio Ltd is a New Zealand–based company that supplies electricity-saving, electronically commutated motors and fans, Internet of Things components and Software as a Service solutions worldwide, primarily for commercial coolers serving the beverage and food industries. Their focus is on advanced motors, electronics and software that save power. The company makes motors from industrial plastics, rather than from stamped metal parts. They claim that this provides advantages in costs, performance and reliability. The company's products are suitable for ventilation, heat recovery, refrigeration and air conditioning. The company was established in 1986 as a patent holding and licensing organization. In 1998 the company was restructured substantially and since then its engineering and commercial activities have been focused providing for the domestic and light industrial appliance market. In 2022, the company rebranded to AoFrio, with the ticker AOF on the NZX. AoFrio maintains a multi-disciplinary research and engineering team in its corporate headquarters in Auckland, New Zealand. Wikipedia
Giới thiệu về Aofrio Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên149
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webaofrio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,07 Tr
20,07 Tr
16,89 Tr
16,89 Tr
Giá vốn hàng bán
13,23 Tr
13,23 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí doanh thu
13,23 Tr
13,23 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,84 Tr
5,84 Tr
6,08 Tr
6,08 Tr
Chi phí hoạt động
6,80 Tr
6,80 Tr
6,96 Tr
6,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,03 Tr
20,03 Tr
17,96 Tr
17,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,00 N
40,00 N
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
401,50 N
401,50 N
633,50 N
633,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-140,50 N
-140,50 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-140,50 N
-140,50 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,50 N
17,50 N
48,00 N
48,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-12,46%
-12,46%
-4,75%
-4,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-158,00 N
-158,00 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,79%
-0,79%
-6,27%
-6,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 N
12,00 N
6,50 N
6,50 N
Chi phí lãi suất
-570,00 N
-570,00 N
-581,00 N
-581,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-558,00 N
-558,00 N
-574,50 N
-574,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
260,00 N
260,00 N
249,50 N
249,50 N
EBITDA
415,33 N
177,75 N
-193,00 N
-193,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google