Finance

Danh sách
Tại sao AOA giảm 33,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
AOA:ASX
Ausmon Resources Ltd
0,0010 AU$
-33,33%
(-0,00050) 1 ngày
13 thg 10, 09:59:53 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AOA...
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
655,61 N
Khối lượng giao dịch trung bình
217,39 N
Khối lượng
80,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
655,61 N
Khối lượng giao dịch trung bình
217,39 N
Khối lượng
80,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ausmon Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
9,65 N
9,65 N
12,60 N
12,60 N
Chi phí doanh thu
9,65 N
9,65 N
12,60 N
12,60 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,93 N
56,93 N
62,28 N
62,28 N
Chi phí hoạt động
105,28 N
105,28 N
171,67 N
171,67 N
Tổng chi phí hoạt động
114,93 N
114,93 N
184,27 N
184,27 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-114,93 N
-114,93 N
-184,27 N
-184,27 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-136,67 N
-136,67 N
-223,22 N
-223,22 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-144,99 N
-144,99 N
-223,22 N
-223,22 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
48,26 N
48,26 N
28,91 N
28,91 N
Thu nhập ròng
-136,67 N
-136,67 N
-223,22 N
-223,22 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00
1,00
-
-
Chi phí lãi suất
-30,06 N
-30,06 N
-38,94 N
-38,94 N
Chi phí lãi suất ròng
-30,06 N
-30,06 N
-38,94 N
-38,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-114,83 N
-114,83 N
-103,80 N
-103,80 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google