Finance

Danh sách
Tại sao AO tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
AO:LON
AO
92,30 GBX
+2,56%
(+2,30) 1 ngày
15 thg 10, 15:12:21 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AO...
Mở
86,50 GBX
Cao
92,90 GBX
Thấp
86,50 GBX
Vốn hoá thị trường
521,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
812,50 N
Khối lượng
460,98 N
Chỉ số P/E
15,10
Cao nhất trong 52 tuần
117,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
82,50 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
564,27 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
86,50 GBX
Cao
92,90 GBX
Thấp
86,50 GBX
Vốn hoá thị trường
521,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
812,50 N
Khối lượng
460,98 N
Chỉ số P/E
15,10
Cao nhất trong 52 tuần
117,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
82,50 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
564,27 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AO World plc, trading as ao.com, is an electrical retailer based in Bolton, England. It operates in the United Kingdom, and operated in Germany until July 2022 and in the Netherlands until November 2019, specialising in household kitchen appliances, and other electricals. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về AO
Giám đốc điều hànhJohn Roberts
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhBolton, Đại Manchester, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webao-world.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
292,80 Tr
292,80 Tr
340,50 Tr
340,50 Tr
Giá vốn hàng bán
218,85 Tr
218,85 Tr
256,40 Tr
256,40 Tr
Chi phí doanh thu
218,85 Tr
218,85 Tr
256,40 Tr
256,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,20 Tr
65,20 Tr
68,15 Tr
68,15 Tr
Chi phí hoạt động
65,20 Tr
65,20 Tr
68,15 Tr
68,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
284,05 Tr
284,05 Tr
324,55 Tr
324,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,75 Tr
8,75 Tr
15,95 Tr
15,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,40 Tr
1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,95 Tr
8,95 Tr
16,30 Tr
16,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,95 Tr
8,95 Tr
16,30 Tr
16,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,65 Tr
2,65 Tr
4,65 Tr
4,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,61%
29,61%
28,53%
28,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,30 Tr
6,30 Tr
11,65 Tr
11,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,15%
2,15%
3,42%
3,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,45 Tr
1,45 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,25 Tr
-1,25 Tr
-1,05 Tr
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
200,00 N
200,00 N
-1,05 Tr
-1,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,95 Tr
15,95 Tr
23,45 Tr
23,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
150,00 N
150,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google