Finance

Danh sách
Tại sao ANX giảm 6,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
ANX:ASX
Anax Metals Ltd
0,031 AU$
-6,06%
(-0,0020) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANX...
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
59,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 Tr
Khối lượng
4,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
7
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
59,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 Tr
Khối lượng
4,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anax Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
643,15 N
643,15 N
720,86 N
720,86 N
Chi phí hoạt động
762,15 N
762,15 N
1,49 Tr
1,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
762,15 N
762,15 N
1,49 Tr
1,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-762,15 N
-762,15 N
-1,49 Tr
-1,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,42 N
16,42 N
-347,34 N
-347,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-1,87 Tr
-1,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-893,76 N
-893,76 N
-1,82 Tr
-1,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
11,97 N
11,97 N
43,02 N
43,02 N
Thu nhập ròng
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-1,87 Tr
-1,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,64 N
13,64 N
13,70 N
13,70 N
Chi phí lãi suất
-161,66 N
-161,66 N
-25,00
-25,00
Chi phí lãi suất ròng
-148,02 N
-148,02 N
13,68 N
13,68 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,27 N
41,27 N
27,83 N
27,83 N
EBITDA
-720,88 N
-720,88 N
-1,49 Tr
-1,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google