Finance

Danh sách
Tại sao ANW giảm 10,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
ANW:FRA
Immuron Ltd
0,018 €
-10,26%
(-0,0020) 1 ngày
14 thg 10, 08:12:55 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANW...
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,02 €
Vốn hoá thị trường
12,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
904,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Số nhân viên
8
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,02 €
Vốn hoá thị trường
12,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
904,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Immuron is a biotechnology company based in Melbourne, Australia. In 2008, the company changed its name to Immuron Limited, having previously operated as Anadis Limited. Immuron is focused on antigen-primed and dairy-derived health products. Its proprietary technologies allow for rapid development of polyclonal antibody and other proteins-based solutions for a range of diseases. The company specialises in nutraceutical, pharmaceutical and therapeutic technology products for conditions such as oral and GI mucositis, avian influenza, E. coli travellers' diarrhoea and Anthrax containment. In 2005, Anadis signed an agreement with Quebec's Baralex Inc. and Valeo Pharma Inc. for the distribution of Travelan, a product made by Anadis for the Canadian market. Wikipedia
Giới thiệu về Immuron Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhBlackburn North, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,09 Tr
2,09 Tr
1,76 Tr
1,76 Tr
Giá vốn hàng bán
765,33 N
765,33 N
603,93 N
603,93 N
Chi phí doanh thu
765,33 N
765,33 N
603,93 N
603,93 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
589,74 N
589,74 N
376,98 N
376,98 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,89 Tr
1,89 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,31 Tr
2,31 Tr
1,96 Tr
1,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,08 Tr
3,08 Tr
2,56 Tr
2,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-986,57 N
-986,57 N
-796,24 N
-796,24 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-959,54 N
-959,54 N
-880,46 N
-880,46 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-959,54 N
-959,54 N
-880,46 N
-880,46 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-167,08 N
-167,08 N
-417,86 N
-417,86 N
Thu nhập ròng
-959,54 N
-959,54 N
-880,46 N
-880,46 N
Biên lợi nhuận ròng
-45,86%
-45,86%
-49,90%
-49,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,32 N
30,32 N
62,40 N
62,40 N
Chi phí lãi suất
-3,29 N
-3,29 N
-4,06 N
-4,06 N
Chi phí lãi suất ròng
27,03 N
27,03 N
58,33 N
58,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-974,15 N
-974,15 N
-783,82 N
-785,66 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google