Finance

Danh sách
Tại sao ANTELOPUS giảm 4,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
ANTELOPUS:NSE
Antelopus Selan Energy Ltd
1.008,00 ₹
-4,96%
(-52,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANTELOPUS...
Mở
1.065,00 ₹
Cao
1.076,80 ₹
Thấp
990,70 ₹
Vốn hoá thị trường
35,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
179,44 N
Chỉ số P/E
26,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.290,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
357,00 ₹
EPS
37,52 ₹
Số nhân viên
99
Mở
1.065,00 ₹
Cao
1.076,80 ₹
Thấp
990,70 ₹
Vốn hoá thị trường
35,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
179,44 N
Chỉ số P/E
26,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.290,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
357,00 ₹
EPS
37,52 ₹
Số nhân viên
99
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Antelopus Selan Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên99
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
639,80 Tr
617,20 Tr
711,10 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
141,20 Tr
141,50 Tr
113,90 Tr
153,50 Tr
Chi phí doanh thu
141,20 Tr
141,50 Tr
113,90 Tr
153,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,80 Tr
101,90 Tr
97,10 Tr
161,80 Tr
Chi phí hoạt động
282,00 Tr
309,80 Tr
232,90 Tr
377,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
423,20 Tr
451,30 Tr
346,80 Tr
530,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
216,60 Tr
165,90 Tr
364,30 Tr
489,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,20 Tr
32,40 Tr
19,10 Tr
17,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
238,00 Tr
193,30 Tr
381,80 Tr
504,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
238,00 Tr
193,30 Tr
381,80 Tr
504,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,70 Tr
45,50 Tr
96,80 Tr
124,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,08%
23,54%
25,35%
24,58%
Chi phí hoạt động khác
39,70 Tr
65,20 Tr
53,10 Tr
128,30 Tr
Thu nhập ròng
178,30 Tr
147,80 Tr
285,00 Tr
380,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,87%
23,95%
40,08%
37,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-800,00 N
-5,00 Tr
-1,60 Tr
-1,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-800,00 N
-5,00 Tr
-1,60 Tr
-1,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
136,50 Tr
142,70 Tr
82,70 Tr
87,00 Tr
EBITDA
216,66 Tr
165,96 Tr
447,00 Tr
607,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google