Finance

Danh sách
Tại sao ANT tăng 12,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
ANT:CNSX
Anteros Metals Inc
0,045 CA$
+12,50%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANT...
Mở
0,04 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
2,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,22 N
Khối lượng
36,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,02 CA$
Mở
0,04 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
2,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,22 N
Khối lượng
36,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,02 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anteros Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2022
Trụ sở chínhConception Bay South, Newfoundland và Labrador, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
3,49 N
200,00
Chi phí doanh thu
-
-
3,49 N
200,00
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,16 N
52,05 N
49,62 N
51,57 N
Chi phí hoạt động
97,16 N
188,73 N
181,62 N
51,57 N
Tổng chi phí hoạt động
97,16 N
188,73 N
185,12 N
51,77 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-97,16 N
-188,73 N
-185,12 N
-51,77 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-97,29 N
-189,06 N
-185,48 N
-52,13 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-97,29 N
-189,06 N
-185,48 N
-52,13 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-97,29 N
-189,06 N
-185,48 N
-52,13 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-133,00
-323,00
-365,00
-351,00
Chi phí lãi suất ròng
-133,00
-323,00
-365,00
-351,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-60,02 N
-52,05 N
-185,12 N
-51,77 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google