Finance

Danh sách
ANSLY:OTCMKTS
Ansell ADR
124,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 9, 12:58:32 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANSLY...
Vốn hoá thị trường
6,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
124,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,38 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,08 Tr
Số nhân viên
15 N
Vốn hoá thị trường
6,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
124,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,38 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,08 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ansell Limited is an Australian company which manufactures gloves and personal protection equipment, primarily from latex and rubber. The products are designed for healthcare professionals, industrial workers, and end consumers. Wikipedia
Giới thiệu về Ansell ADR
Giám đốc điều hànhNeil I. Salmon
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webansell.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
513,30 Tr
513,30 Tr
556,80 Tr
556,80 Tr
Giá vốn hàng bán
302,65 Tr
302,65 Tr
324,05 Tr
324,05 Tr
Chi phí doanh thu
302,65 Tr
302,65 Tr
324,05 Tr
324,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,20 Tr
137,20 Tr
145,25 Tr
145,25 Tr
Chi phí hoạt động
137,20 Tr
137,20 Tr
145,25 Tr
145,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
439,85 Tr
439,85 Tr
469,30 Tr
469,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,45 Tr
73,45 Tr
87,50 Tr
87,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-900,00 N
-900,00 N
-1,35 Tr
-1,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,70 Tr
59,70 Tr
80,10 Tr
80,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,35 Tr
63,35 Tr
77,15 Tr
77,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,05 Tr
15,05 Tr
19,95 Tr
19,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,21%
25,21%
24,91%
24,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
44,40 Tr
44,40 Tr
59,90 Tr
59,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,65%
8,65%
10,76%
10,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,10 Tr
1,10 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
Chi phí lãi suất
-10,30 Tr
-10,30 Tr
-10,05 Tr
-10,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,20 Tr
-9,20 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,60 Tr
86,60 Tr
99,80 Tr
99,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-100,00 N
-100,00 N
Các ứng dụng của Google